ngục tốt

Học thuật
Thân thiện
ngục tốt

Một ngục tốt đang cầm chìa khóa trước cửa phòng giam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính giữ ngục: Chỉ người lính, người canh gác nhiệm vụ trông coi, quản lý nhà tù, nhà giam trong thời kỳ xưa. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các bộ phim cổ trang, ngục tốt thường cầm gậy canh giữ trước cửa ngục.
    • Viên quan ra lệnh cho ngục tốt mở khóa cửa phòng giam.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "ngục tốt" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, phim ảnh, hoặc khi nói về lịch sử để mô tả chức vụ , tạo không khí của thời đã qua.
    • Câu chuyện kể về một ngục tốt lòng nhân từ, thường mật giúp đỡ nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Cai ngục (danh từ): Người đứng đầu, quản lý một nhà tù hoặc một khu giam giữ.
  • Lính canh ngục (cụm danh từ): Cách ghi hiện đại hơn, diễn đạt cùng nghĩa với "ngục tốt".
  • Quản ngục (danh từ): Người chức vụ quản lý nhà tù.
Từ đồng nghĩa
  • Lính gác ngục: Người lính canh giữ nhà tù.
  • Cai : Người cai quản, giám sát phạm nhân (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc văn học).
Từ trái nghĩa
  • nhân: Người bị giam giữ trong ngục.
  • Phạm nhân: Người phạm tội bị bắt giam.
Lưu ý về từ vựng
  • "Ngục tốt" một từ Hán Việt (狱卒), trong đó "ngục" (狱) có nghĩanhà tù, "tốt" (卒) có nghĩalính, người lính. Đây một từ cổ, mang sắc thái xưa . Trong ngôn ngữ hành chính hoặc đời sống hiện đại ngày nay, người ta thường dùng các từ như "cán bộ trại giam", "nhân viên trông giữ" hoặc "công an trại giam".
ngục tốt

Một ngục tốt đang cầm chìa khóa trước cửa phòng giam.

  1. Lính giữ ngục ().